Từ điển HSK / 领导

领导

Hán Việt: ✓ lãnh đạođộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5

lãnh đạo, dẫn dắt; người lãnh đạo, cấp trên

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

lãnh đạo, dẫn dắt

他领导大家完成了这项任务。

tā lǐngdǎo dàjiā wánchéng le zhè xiàng rènwù.

Anh ấy lãnh đạo mọi người hoàn thành nhiệm vụ này.

名

người lãnh đạo, cấp trên

我们的领导对工作要求很严。

wǒmen de lǐngdǎo duì gōngzuò yāoqiú hěn yán.

Lãnh đạo của chúng tôi yêu cầu công việc rất nghiêm.

Cách viết

领
导

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 领导工作 — lãnh đạo công việc
  • 公司领导 — lãnh đạo công ty
  • 领导能力 — năng lực lãnh đạo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK