Từ điển HSK / 领先

领先

Hán Việt: lĩnh tiênđộng từHSK 3.0 cấp 5

dẫn đầu, dẫn trước

Tốc độ

Ví dụ

在这次比赛中我们队一直领先

zài zhè cì bǐsài zhōng wǒmen duì yìzhí lǐngxiān.

Trong trận đấu này đội chúng tôi luôn dẫn trước.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 领先一步dẫn trước một bước
  • 遥遥领先dẫn đầu vượt trội
  • 处于领先ở vị trí dẫn đầu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK