Từ điển HSK / 领先
领先
Hán Việt: lĩnh tiênđộng từHSK 3.0 cấp 5
dẫn đầu, dẫn trước
Tốc độ
Ví dụ
在这次比赛中我们队一直领先。
zài zhè cì bǐsài zhōng wǒmen duì yìzhí lǐngxiān.
Trong trận đấu này đội chúng tôi luôn dẫn trước.
Cách viết
领
先
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 领先一步 — dẫn trước một bước
- 遥遥领先 — dẫn đầu vượt trội
- 处于领先 — ở vị trí dẫn đầu
Từ cùng chữ
领 lĩnhCả họ 25 từ →
先 tiênCả họ 16 từ →
- 先生xiānshengngài; ông (cách gọi tôn trọng nam giới)
- 首先shǒuxiāntrước hết; đầu tiên; điều đầu tiên; người đầu tiên
- 事先shìxiāntrước; từ trước
- 先后xiānhòutrước sau, thứ tự trước sau; lần lượt, trước sau (làm gì)
- 先进xiānjìntiên tiến, hiện đại, đi đầu; người (đơn vị) tiên tiến, gương điển hình
- 率先shuàixiānđi đầu; tiên phong; là người đầu tiên (làm gì)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.