Từ điển HSK / 事先

事先

Hán Việt: sự tiêndanh từHSK 5

trước; từ trước

Ví dụ

如果有变化,请事先告诉我。

rúguǒ yǒu biànhuà, qǐng shìxiān gàosu wǒ.

Nếu có thay đổi, xin hãy báo cho tôi trước.

Cách viết

事
先

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 事先通知 — thông báo trước
  • 事先准备 — chuẩn bị trước
  • 事先安排 — sắp xếp trước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK