Từ điển HSK / 事先
事先
Hán Việt: sự tiêndanh từHSK 5
trước; từ trước
Ví dụ
如果有变化,请事先告诉我。
rúguǒ yǒu biànhuà, qǐng shìxiān gàosu wǒ.
Nếu có thay đổi, xin hãy báo cho tôi trước.
Cách viết
事
先
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 事先通知 — thông báo trước
- 事先准备 — chuẩn bị trước
- 事先安排 — sắp xếp trước
Từ cùng chữ
事 sựCả họ 54 từ →
先 tiênCả họ 16 từ →
- 先生xiānshengtiên sinhngài; ông (cách gọi tôn trọng nam giới)
- 首先shǒuxiānthủ tiêntrước hết; đầu tiên; điều đầu tiên; người đầu tiên
- 领先lǐngxiānlĩnh tiêndẫn đầu, dẫn trước
- 先后xiānhòutiên hậutrước sau, thứ tự trước sau; lần lượt, trước sau (làm gì)
- 先进xiānjìn✓ tiên tiếntiên tiến, hiện đại, đi đầu; người (đơn vị) tiên tiến, gương điển hình
- 率先shuàixiānsuất tiênđi đầu; tiên phong; là người đầu tiên (làm gì)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.