Từ điển HSK / 率先
率先
Hán Việt: suất tiênphó từHSK 3.0 cấp 6
đi đầu; tiên phong; là người đầu tiên (làm gì)
Tốc độ
Ví dụ
这家公司率先采用了新技术。
zhè jiā gōngsī shuàixiān cǎiyòng le xīn jìshù.
Công ty này đi đầu áp dụng công nghệ mới.
Cách viết
率
先
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 率先垂范 — nêu gương đi đầu
- 率先提出 — đầu tiên đề xuất
- 率先完成 — hoàn thành trước tiên
Từ cùng chữ
率 suấtCả họ 12 từ →
先 tiênCả họ 16 từ →
- 先生xiānshengngài; ông (cách gọi tôn trọng nam giới)
- 首先shǒuxiāntrước hết; đầu tiên; điều đầu tiên; người đầu tiên
- 领先lǐngxiāndẫn đầu, dẫn trước
- 事先shìxiāntrước; từ trước
- 先后xiānhòutrước sau, thứ tự trước sau; lần lượt, trước sau (làm gì)
- 先进xiānjìntiên tiến, hiện đại, đi đầu; người (đơn vị) tiên tiến, gương điển hình
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.