Từ điển HSK / 汇率

汇率

Hán Việt: vị suấtdanh từHSK 3.0 cấp 5

tỷ giá hối đoái

Tốc độ

Ví dụ

最近美元的汇率上涨了。

zuìjìn měiyuán de huìlǜ shàngzhǎng le.

Gần đây tỷ giá đồng đô la đã tăng lên.

Cách viết

汇
率

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 外汇汇率 — tỷ giá ngoại hối
  • 汇率变化 — biến động tỷ giá
  • 人民币汇率 — tỷ giá nhân dân tệ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK