Từ điển HSK / 汇率
汇率
Hán Việt: vị suấtdanh từHSK 3.0 cấp 5
tỷ giá hối đoái
Tốc độ
Ví dụ
最近美元的汇率上涨了。
zuìjìn měiyuán de huìlǜ shàngzhǎng le.
Gần đây tỷ giá đồng đô la đã tăng lên.
Cách viết
汇
率
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 外汇汇率 — tỷ giá ngoại hối
- 汇率变化 — biến động tỷ giá
- 人民币汇率 — tỷ giá nhân dân tệ
Từ cùng chữ
汇 vịCả họ 8 từ →
率 suấtCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.