Từ điển HSK / 概率

概率

Hán Việt: khái suấtdanh từHSK 3.0 cấp 6

xác suất

Tốc độ

Ví dụ

这件事发生的概率很小。

zhè jiàn shì fāshēng de gàilǜ hěn xiǎo.

Xác suất việc này xảy ra rất nhỏ.

Cách viết

概
率

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 概率很高 — xác suất cao
  • 计算概率 — tính xác suất
  • 中奖概率 — xác suất trúng thưởng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK