Từ điển HSK / 概率
概率
Hán Việt: khái suấtdanh từHSK 3.0 cấp 6
xác suất
Tốc độ
Ví dụ
这件事发生的概率很小。
zhè jiàn shì fāshēng de gàilǜ hěn xiǎo.
Xác suất việc này xảy ra rất nhỏ.
Cách viết
概
率
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 概率很高 — xác suất cao
- 计算概率 — tính xác suất
- 中奖概率 — xác suất trúng thưởng
Từ cùng chữ
概 kháiCả họ 8 từ →
率 suấtCả họ 12 từ →
- 汇率huìlǜtỷ giá hối đoái
- 效率xiàolǜhiệu suất, hiệu quả
- 频率pínlǜtần số (vật lý, số dao động trong một đơn vị thời gian); tần suất (số lần lặp lại trong khoảng thời gian)
- 率领shuàilǐngdẫn dắt; chỉ huy; dẫn đầu (đội ngũ)
- 率先shuàixiānđi đầu; tiên phong; là người đầu tiên (làm gì)
- 表率biǎoshuàitấm gương; người làm gương
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.