Từ điển HSK / 效率
效率
Hán Việt: ✓ hiệu suấtdanh từHSK 3.0 cấp 5
hiệu suất, hiệu quả
Tốc độ
Ví dụ
用电脑办公大大提高了效率。
yòng diànnǎo bàngōng dàdà tígāo le xiàolǜ.
Dùng máy tính làm việc đã nâng cao đáng kể hiệu suất.
Cách viết
效
率
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 工作效率 — hiệu suất công việc
- 提高效率 — nâng cao hiệu suất
- 效率很高 — hiệu suất cao
Từ cùng chữ
效 hiệu
率 suấtCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.