Từ điển HSK / 有效
有效
Hán Việt: hữu hiệutính từHSK 3.0 cấp 4
hiệu quả; có hiệu lực
Tốc độ
Ví dụ
这种药对感冒很有效。
zhè zhǒng yào duì gǎnmào hěn yǒuxiào.
Loại thuốc này rất hiệu quả với cảm cúm.
Cách viết
有
效
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有效的方法 — phương pháp hiệu quả
- 长期有效 — có hiệu lực lâu dài
- 安全有效 — an toàn hiệu quả
Từ cùng chữ
有 hữuCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.