Từ điển HSK / 有效

有效

Hán Việt: hữu hiệutính từHSK 3.0 cấp 4

hiệu quả; có hiệu lực

Tốc độ

Ví dụ

这种药对感冒很有效

zhè zhǒng yào duì gǎnmào hěn yǒuxiào.

Loại thuốc này rất hiệu quả với cảm cúm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 有效的方法phương pháp hiệu quả
  • 长期有效có hiệu lực lâu dài
  • 安全有效an toàn hiệu quả

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK