Từ điển HSK / 功效

功效

Hán Việt: ✓ công hiệudanh từHSK 3.0 cấp 6

công hiệu; tác dụng, hiệu quả

Tốc độ

Ví dụ

这种药的功效非常明显。

zhè zhǒng yào de gōngxiào fēicháng míngxiǎn.

Công hiệu của loại thuốc này rất rõ rệt.

Cách viết

功
效

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 药物功效 — công hiệu của thuốc
  • 显著功效 — hiệu quả rõ rệt
  • 发挥功效 — phát huy tác dụng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK