Từ điển HSK / 功效
功效
Hán Việt: ✓ công hiệudanh từHSK 3.0 cấp 6
công hiệu; tác dụng, hiệu quả
Tốc độ
Ví dụ
这种药的功效非常明显。
zhè zhǒng yào de gōngxiào fēicháng míngxiǎn.
Công hiệu của loại thuốc này rất rõ rệt.
Cách viết
功
效
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 药物功效 — công hiệu của thuốc
- 显著功效 — hiệu quả rõ rệt
- 发挥功效 — phát huy tác dụng
Từ cùng chữ
功 côngCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.