Từ điển HSK / 下功夫
下功夫
Hán Việt: hạ công phuđộng từHSK 3.0 cấp 6
bỏ công sức, dốc sức, chịu khó
Tốc độ
Ví dụ
想学好外语就要下功夫。
xiǎng xuéhǎo wàiyǔ jiù yào xià gōngfu.
Muốn học giỏi ngoại ngữ thì phải bỏ công sức.
Cách viết
下
功
夫
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 下大功夫 — bỏ nhiều công sức
- 下苦功夫 — dốc sức khổ luyện
- 在学习上下功夫 — dốc sức vào học tập
Từ cùng chữ
下 hạCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.