Từ điển HSK / 下午
下午
Hán Việt: hạ ngọdanh từHSK 3.0 cấp 1
buổi chiều
Tốc độ
Ví dụ
下午我们去打球。
xiàwǔ wǒmen qù dǎqiú.
Buổi chiều chúng tôi đi chơi bóng.
Cách viết
下
午
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 今天下午 — chiều nay
- 下午两点 — hai giờ chiều
- 下午好 — chào buổi chiều
Từ cùng chữ
下 hạCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.