Từ điển HSK / 下午

下午

Hán Việt: hạ ngọdanh từHSK 3.0 cấp 1

buổi chiều

Tốc độ

Ví dụ

下午我们去打球。

xiàwǔ wǒmen qù dǎqiú.

Buổi chiều chúng tôi đi chơi bóng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 今天下午chiều nay
  • 下午两点hai giờ chiều
  • 下午chào buổi chiều

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK