Từ điển HSK / 下雨
下雨
Hán Việt: hạ vũđộng từHSK 3.0 cấp 1
mưa; trời mưa
Tốc độ
Ví dụ
外面下雨了,你别出去。
wàimiàn xiàyǔ le, nǐ bié chūqù.
Bên ngoài mưa rồi, bạn đừng ra ngoài.
Cách viết
下
雨
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 下大雨 — mưa to
- 开始下雨 — bắt đầu mưa
- 快下雨 — sắp mưa
Từ cùng chữ
下 hạCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.