Từ điển HSK / 风雨

风雨

Hán Việt: phong vũdanh từHSK 3.0 cấp 6

mưa gió, gió mưa; gian nan, sóng gió, thử thách (nghĩa bóng)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

mưa gió, gió mưa

他们冒着风雨赶来了。

tāmen màozhe fēngyǔ gǎn lái le.

Họ đội mưa gió mà đến.

gian nan, sóng gió, thử thách (nghĩa bóng)

这对夫妻一起经历了许多风雨。

zhè duì fūqī yīqǐ jīnglìle xǔduō fēngyǔ.

Cặp vợ chồng này cùng nhau trải qua bao sóng gió.

Cách viết

风
雨

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 风雨交加 — gió mưa dồn dập
  • 风雨无阻 — bất chấp mưa gió
  • 经历风雨 — trải qua gian nan

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK