Từ điển HSK / 风险
风险
Hán Việt: phong hiểmdanh từHSK 3.0 cấp 5
rủi ro, nguy cơ
Tốc độ
Ví dụ
做生意总是有一定的风险。
zuò shēngyì zǒngshì yǒu yídìng de fēngxiǎn.
Làm ăn kinh doanh luôn có những rủi ro nhất định.
Cách viết
风
险
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 投资风险 — rủi ro đầu tư
- 降低风险 — giảm rủi ro
- 风险很大 — rủi ro lớn
Từ cùng chữ
风 phongCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.