Cây Hán Việt / 险

险

xiǎnHán Việt: hiểmcấp 6

nguy hiểm; hiểm trở; suýt nữa, chút nữa thì

Trang chữ 险 →

9 từ ghép chứa 险 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.