Từ điển HSK / 危险

危险

Hán Việt: nguy hiểmtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 4

nguy hiểm; sự nguy hiểm, mối nguy

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

nguy hiểm

这里很危险,请小心。

zhèlǐ hěn wēixiǎn, qǐng xiǎoxīn.

Ở đây rất nguy hiểm, xin cẩn thận.

sự nguy hiểm, mối nguy

他们终于脱离了危险

tāmen zhōngyú tuōlí le wēixiǎn.

Cuối cùng họ đã thoát khỏi nguy hiểm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 非常危险rất nguy hiểm
  • 危险动作động tác nguy hiểm
  • 避免危险tránh nguy hiểm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK