Từ điển HSK / 危急

危急

Hán Việt: nguy cấptính từHSK 3.0 cấp 7-9

nguy cấp; nguy kịch; vừa nguy hiểm vừa cấp bách

Tốc độ

Ví dụ

在这危急关头,他挺身而出。

zài zhè wēijí guāntóu, tā tǐngshēn ér chū.

Trong thời khắc nguy cấp này, anh ấy đã dũng cảm đứng ra.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 危急关头thời khắc nguy cấp
  • 情况危急tình hình nguy kịch
  • 病情危急bệnh tình nguy kịch

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK