Từ điển HSK / 危急
危急
Hán Việt: nguy cấptính từHSK 3.0 cấp 7-9
nguy cấp; nguy kịch; vừa nguy hiểm vừa cấp bách
Tốc độ
Ví dụ
在这危急关头,他挺身而出。
zài zhè wēijí guāntóu, tā tǐngshēn ér chū.
Trong thời khắc nguy cấp này, anh ấy đã dũng cảm đứng ra.
Cách viết
危
急
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 危急关头 — thời khắc nguy cấp
- 情况危急 — tình hình nguy kịch
- 病情危急 — bệnh tình nguy kịch
Từ cùng chữ
危 nguy
- 危险wēixiǎnnguy hiểm; sự nguy hiểm, mối nguy
- 危害wēihàigây hại, làm tổn hại
- 危机wēijīkhủng hoảng; nguy cơ; thời khắc hiểm nghèo
- 濒危bīnwēilâm nguy; có nguy cơ tuyệt chủng; nguy kịch
- 危及wēijínguy hại đến; đe dọa tới; gây nguy hiểm cho
- 居安思危jū’ān-sīwēisống trong yên ổn phải nghĩ tới lúc nguy nan; luôn cảnh giác đề phòng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.