Từ điển HSK / 急救
急救
Hán Việt: ✓ cấp cứuđộng từHSK 3.0 cấp 6
sơ cứu; cấp cứu
Tốc độ
Ví dụ
医生正在对伤员进行急救。
yīshēng zhèngzài duì shāngyuán jìnxíng jíjiù.
Bác sĩ đang tiến hành sơ cứu cho người bị thương.
Cách viết
急
救
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 急救措施 — biện pháp sơ cứu
- 现场急救 — sơ cứu tại chỗ
- 急救知识 — kiến thức sơ cứu
Từ cùng chữ
急 cấpCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.