Cây Hán Việt / 救

救

jiùHán Việt: cứucấp 5

cứu, cứu giúp

Trang chữ 救 →

18 từ ghép chứa 救 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.