Từ điển HSK / 搜救
搜救
Hán Việt: sưu cứuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tìm kiếm cứu nạn; cứu hộ
Tốc độ
Ví dụ
救援队连夜搜救失踪的登山者。
jiùyuánduì liányè sōujiù shīzōng de dēngshānzhě.
Đội cứu hộ suốt đêm tìm kiếm những người leo núi mất tích.
Cách viết
搜
救
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 搜救人员 — nhân viên cứu hộ
- 展开搜救 — triển khai tìm kiếm cứu nạn
- 海上搜救 — cứu nạn trên biển
Từ cùng chữ
搜 sưuCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.