Từ điển HSK / 搜寻

搜寻

Hán Việt: sưu tầmđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tìm kiếm; lùng tìm; truy tìm

Tốc độ

Ví dụ

他们在森林里搜寻走失的孩子。

tāmen zài sēnlín lǐ sōuxún zǒushī de háizi.

Họ lùng tìm đứa trẻ đi lạc trong rừng.

Cách viết

搜
寻

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 搜寻线索 — truy tìm manh mối
  • 四处搜寻 — tìm kiếm khắp nơi
  • 搜寻目标 — lùng tìm mục tiêu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK