Từ điển HSK / 寻觅
寻觅
Hán Việt: tầm mịchđộng từHSK 7–9
tìm kiếm; kiếm tìm (văn viết)
Ví dụ
他一直在寻觅一处安静的居所。
tā yīzhí zài xúnmì yī chù ānjìng de jūsuǒ.
Anh ấy luôn kiếm tìm một chốn ở yên tĩnh.
Cách viết
寻
觅
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 四处寻觅 — kiếm tìm khắp nơi
- 寻觅良机 — tìm kiếm cơ hội tốt
- 苦苦寻觅 — khổ công tìm kiếm
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.