Từ điển HSK / 寻求

寻求

Hán Việt: tầm cầuđộng từHSK 3.0 cấp 6

tìm kiếm, tìm cầu, mưu cầu

Tốc độ

Ví dụ

遇到困难时,要主动寻求帮助。

yùdào kùnnán shí, yào zhǔdòng xúnqiú bāngzhù.

Khi gặp khó khăn, hãy chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ.

Cách viết

寻
求

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 寻求帮助 — tìm kiếm sự giúp đỡ
  • 寻求合作 — tìm kiếm hợp tác
  • 寻求真理 — tìm kiếm chân lý

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK