Từ điển HSK / 请求
请求
Hán Việt: ✓ thỉnh cầuđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
thỉnh cầu; yêu cầu; xin; lời thỉnh cầu; yêu cầu
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
thỉnh cầu; yêu cầu; xin
他请求老师再讲一遍。
tā qǐngqiú lǎoshī zài jiǎng yī biàn.
Cậu ấy xin thầy giảng lại một lần nữa.
名
lời thỉnh cầu; yêu cầu
公司同意了我们的请求。
gōngsī tóngyì le wǒmen de qǐngqiú.
Công ty đã đồng ý yêu cầu của chúng tôi.
Cách viết
请
求
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 提出请求 — đưa ra yêu cầu
- 答应请求 — đồng ý lời thỉnh cầu
- 请求帮助 — cầu xin giúp đỡ
Từ cùng chữ
请 thỉnhCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.