Từ điển HSK / 求职
求职
Hán Việt: cầu chứcđộng từHSK 3.0 cấp 6
tìm việc, xin việc làm
Tốc độ
Ví dụ
毕业生正在四处求职。
bìyèshēng zhèngzài sìchù qiúzhí.
Sinh viên tốt nghiệp đang đi khắp nơi tìm việc.
Cách viết
求
职
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 求职信 — thư xin việc
- 求职面试 — phỏng vấn xin việc
- 网上求职 — tìm việc trên mạng
Từ cùng chữ
求 cầuCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.