Từ điển HSK / 职工
职工
Hán Việt: chức côngdanh từHSK 3.0 cấp 5
công nhân viên chức
Tốc độ
Ví dụ
公司为职工提供了免费午餐。
gōngsī wèi zhígōng tígōng le miǎnfèi wǔcān.
Công ty cung cấp bữa trưa miễn phí cho nhân viên.
Cách viết
职
工
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 企业职工 — công nhân viên doanh nghiệp
- 职工福利 — phúc lợi nhân viên
- 全体职工 — toàn thể nhân viên
Từ cùng chữ
职 chức
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.