Từ điển HSK / 工人

工人

Hán Việt: công nhândanh từHSK 3.0 cấp 4

công nhân, người lao động

Tốc độ

Ví dụ

这家工厂有很多工人

zhè jiā gōngchǎng yǒu hěn duō gōngrén.

Nhà máy này có rất nhiều công nhân.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 工厂工人công nhân nhà máy
  • 工人công nhân lành nghề
  • 一名工人một công nhân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK