Từ điển HSK / 打工

打工

Hán Việt: đả côngđộng từHSK 3.0 cấp 4

làm thuê; làm công; làm thêm

Tốc độ

Ví dụ

他放假的时候去餐厅打工

tā fàngjià de shíhou qù cāntīng dǎgōng.

Lúc nghỉ lễ cậu ấy đi làm thêm ở nhà hàng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 出去打工đi làm thuê
  • 打工赚钱làm thuê kiếm tiền
  • 暑假打工làm thêm dịp hè

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK