Từ điển HSK / 打败
打败
Hán Việt: đả bạiđộng từHSK 3.0 cấp 4
đánh bại; thắng được
Tốc độ
Ví dụ
我们队终于打败了强大的对手。
wǒmen duì zhōngyú dǎbài le qiángdà de duìshǒu.
Đội chúng tôi cuối cùng đã đánh bại đối thủ mạnh.
Cách viết
打
败
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打败对手 — đánh bại đối thủ
- 被打败了 — bị đánh bại
- 彻底打败 — đánh bại hoàn toàn
Từ cùng chữ
打 đảCả họ 46 từ →
败 bạiCả họ 6 từ →
- 失败shībàithất bại; thua; không thành công
- 击败jībàiđánh bại; chiến thắng
- 败坏bàihuàilàm bại hoại; phá hoại; làm tổn hại (danh dự, phong tục); bại hoại; thối nát; đồi bại (đạo đức, phẩm hạnh)
- 挫败cuòbàiđánh bại; làm thất bại; đè bẹp; sự thất bại; thất bại nặng nề
- 腐败fǔbàihủ bại, thối nát, tham nhũng (chế độ, tổ chức, đạo đức đen tối, sa đọa); thối rữa, biến chất (thức ăn, chất hữu cơ hư hỏng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.