Từ điển HSK / 击败

击败

Hán Việt: kích bạiđộng từHSK 3.0 cấp 6

đánh bại; chiến thắng

Tốc độ

Ví dụ

这支球队在决赛中击败了卫冕冠军。

zhè zhī qiúduì zài juésài zhōng jībài le wèimiǎn guànjūn.

Đội bóng này đã đánh bại nhà đương kim vô địch trong trận chung kết.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 击败对手đánh bại đối thủ
  • 轻松击败dễ dàng đánh bại
  • 击败bị đánh bại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK