Từ điển HSK / 打击

打击

Hán Việt: đả kíchđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

đả kích, trấn áp, giáng đòn (vào); đòn giáng, sự đả kích, cú sốc

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đả kích, trấn áp, giáng đòn (vào)

政府严厉打击犯罪。

zhèngfǔ yánlì dǎjī fànzuì.

Chính phủ trấn áp tội phạm một cách nghiêm khắc.

đòn giáng, sự đả kích, cú sốc

失败对他是个沉重的打击

shībài duì tā shì gè chénzhòng de dǎjī.

Thất bại là một đòn giáng nặng nề đối với anh ấy.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 沉重打击đòn nặng nề
  • 打击犯罪trấn áp tội phạm
  • 受到打击bị đả kích

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK