Từ điển HSK / 打击
打击
Hán Việt: ✓ đả kíchđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
đả kích, trấn áp, giáng đòn (vào); đòn giáng, sự đả kích, cú sốc
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
đả kích, trấn áp, giáng đòn (vào)
政府严厉打击犯罪。
zhèngfǔ yánlì dǎjī fànzuì.
Chính phủ trấn áp tội phạm một cách nghiêm khắc.
名
đòn giáng, sự đả kích, cú sốc
失败对他是个沉重的打击。
shībài duì tā shì gè chénzhòng de dǎjī.
Thất bại là một đòn giáng nặng nề đối với anh ấy.
Cách viết
打
击
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 沉重打击 — đòn nặng nề
- 打击犯罪 — trấn áp tội phạm
- 受到打击 — bị đả kích
Từ cùng chữ
打 đảCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.