Từ điển HSK / 冲击
冲击
Hán Việt: xung kíchđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
va đập; tác động mạnh, gây chấn động; sự tác động, cú sốc, sự va chạm
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
va đập; tác động mạnh, gây chấn động
巨浪不断冲击着岸边的礁石。
jùlàng bùduàn chōngjī zhe àn biān de jiāoshí.
Sóng lớn không ngừng va đập vào bãi đá ngầm ven bờ.
名
sự tác động, cú sốc, sự va chạm
这次危机给经济带来了巨大冲击。
zhè cì wéijī gěi jīngjì dàilái le jùdà chōngjī.
Cuộc khủng hoảng này mang lại cú sốc lớn cho nền kinh tế.
Cách viết
冲
击
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 冲击市场 — tác động tới thị trường
- 受到冲击 — chịu tác động
- 强烈冲击 — cú sốc mạnh
Từ cùng chữ
冲 xungCả họ 7 từ →
- 冲动chōngdòngcơn xung động, sự bốc đồng; bốc đồng, hấp tấp, thiếu lý trí; bốc đồng lên (mà hành động thiếu suy nghĩ)
- 冲突chōngtūxung đột, mâu thuẫn, va chạm; cuộc xung đột, sự mâu thuẫn
- 冲刺chōngcìchạy nước rút; dốc sức ở giai đoạn cuối
- 冲浪chōnglànglướt sóng (môn thể thao dưới nước)
- 冲洗chōngxǐrửa sạch; xối rửa; tráng (rửa phim, ảnh)
- 冲撞chōngzhuàngva chạm; đâm; xô vào nhau; xúc phạm; nói xẵng làm phật lòng; đắc tội với ai
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.