Từ điển HSK / 冲动
冲动
Hán Việt: xung độngdanh từ, tính từ, động từHSK 3.0 cấp 6
cơn xung động, sự bốc đồng; bốc đồng, hấp tấp, thiếu lý trí; bốc đồng lên (mà hành động thiếu suy nghĩ)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
cơn xung động, sự bốc đồng
他抑制不住内心的冲动。
tā yìzhì bù zhù nèixīn de chōngdòng.
Anh ấy không kìm nén được cơn xung động trong lòng.
形
bốc đồng, hấp tấp, thiếu lý trí
你太冲动了,先冷静一点。
nǐ tài chōngdòng le, xiān lěngjìng yī diǎn.
Cậu bốc đồng quá, bình tĩnh lại chút đã.
动
bốc đồng lên (mà hành động thiếu suy nghĩ)
他一冲动就辞了职。
tā yī chōngdòng jiù cí le zhí.
Anh ấy vừa bốc đồng lên là xin nghỉ việc luôn.
Cách viết
冲
动
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一时冲动 — bốc đồng nhất thời
- 感情冲动 — xúc động tình cảm
- 抑制冲动 — kìm nén cơn bốc đồng
Từ cùng chữ
冲 xungCả họ 7 từ →
- 冲击chōngjīva đập; tác động mạnh, gây chấn động; sự tác động, cú sốc, sự va chạm
- 冲突chōngtūxung đột, mâu thuẫn, va chạm; cuộc xung đột, sự mâu thuẫn
- 冲刺chōngcìchạy nước rút; dốc sức ở giai đoạn cuối
- 冲浪chōnglànglướt sóng (môn thể thao dưới nước)
- 冲洗chōngxǐrửa sạch; xối rửa; tráng (rửa phim, ảnh)
- 冲撞chōngzhuàngva chạm; đâm; xô vào nhau; xúc phạm; nói xẵng làm phật lòng; đắc tội với ai
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.