Từ điển HSK / 冲动

冲动

Hán Việt: xung độngdanh từ, tính từ, động từHSK 3.0 cấp 6

cơn xung động, sự bốc đồng; bốc đồng, hấp tấp, thiếu lý trí; bốc đồng lên (mà hành động thiếu suy nghĩ)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

cơn xung động, sự bốc đồng

他抑制不住内心的冲动

tā yìzhì bù zhù nèixīn de chōngdòng.

Anh ấy không kìm nén được cơn xung động trong lòng.

bốc đồng, hấp tấp, thiếu lý trí

你太冲动了,先冷静一点。

nǐ tài chōngdòng le, xiān lěngjìng yī diǎn.

Cậu bốc đồng quá, bình tĩnh lại chút đã.

bốc đồng lên (mà hành động thiếu suy nghĩ)

他一冲动就辞了职。

tā yī chōngdòng jiù cí le zhí.

Anh ấy vừa bốc đồng lên là xin nghỉ việc luôn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一时冲动bốc đồng nhất thời
  • 感情冲动xúc động tình cảm
  • 抑制冲动kìm nén cơn bốc đồng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK