Từ điển HSK / 运动员

运动员

Hán Việt: ✓ vận động viêndanh từHSK 3.0 cấp 3

vận động viên

Tốc độ

Ví dụ

他是一名足球运动员。

Tā shì yì míng zúqiú yùndòngyuán.

Anh ấy là một vận động viên bóng đá.

Cách viết

运
动
员

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 篮球运动员 — vận động viên bóng rổ
  • 优秀运动员 — vận động viên xuất sắc
  • 一名运动员 — một vận động viên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK