Từ điển HSK / 运动员
运动员
Hán Việt: ✓ vận động viêndanh từHSK 3.0 cấp 3
vận động viên
Tốc độ
Ví dụ
他是一名足球运动员。
Tā shì yì míng zúqiú yùndòngyuán.
Anh ấy là một vận động viên bóng đá.
Cách viết
运
动
员
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 篮球运动员 — vận động viên bóng rổ
- 优秀运动员 — vận động viên xuất sắc
- 一名运动员 — một vận động viên
Từ cùng chữ
运 vậnCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.