Từ điển HSK / 运费

运费

Hán Việt: vận phídanh từHSK 3.0 cấp 5

phí vận chuyển, cước phí

Tốc độ

Ví dụ

这家店满一百元就免运费。

zhè jiā diàn mǎn yìbǎi yuán jiù miǎn yùnfèi.

Cửa hàng này mua đủ một trăm tệ là được miễn phí vận chuyển.

Cách viết

运
费

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 支付运费 — trả phí vận chuyển
  • 运费很高 — phí vận chuyển cao
  • 免运费 — miễn phí vận chuyển

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK