Cây Hán Việt /

fèiHán Việt: phícấp 4

phí; tiền (chi phí); tốn; hao phí

Trang chữ

19 từ ghép chứa 费 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.