Từ điển HSK / 话费
话费
Hán Việt: thoại phídanh từHSK 3.0 cấp 5
cước điện thoại; tiền điện thoại
Tốc độ
Ví dụ
我这个月的话费有点高。
wǒ zhège yuè de huàfèi yǒudiǎn gāo.
Cước điện thoại tháng này của tôi hơi cao.
Cách viết
话
费
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 充话费 — nạp tiền điện thoại
- 话费不足 — cước phí không đủ
- 节省话费 — tiết kiệm cước phí
Từ cùng chữ
话 thoại
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.