Từ điển HSK / 学费
学费
Hán Việt: ✓ học phídanh từHSK 3.0 cấp 4
học phí
Tốc độ
Ví dụ
这所大学的学费不太贵。
zhè suǒ dàxué de xuéfèi bú tài guì.
Học phí của trường đại học này không đắt lắm.
Cách viết
学
费
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 交学费 — đóng học phí
- 学费很贵 — học phí đắt
- 一年学费 — học phí một năm
Từ cùng chữ
学 họcCả họ 51 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.