Từ điển HSK / 学费

学费

Hán Việt: học phídanh từHSK 3.0 cấp 4

học phí

Tốc độ

Ví dụ

这所大学的学费不太贵。

zhè suǒ dàxué de xuéfèi bú tài guì.

Học phí của trường đại học này không đắt lắm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 学费đóng học phí
  • 学费很贵học phí đắt
  • 一年学费học phí một năm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK