Từ điển HSK / 费用

费用

Hán Việt: phí dụngdanh từHSK 3.0 cấp 4

chi phí; phí tổn

Tốc độ

Ví dụ

这次旅行的费用不高。

zhè cì lǚxíng de fèiyong bù gāo.

Chi phí cho chuyến du lịch lần này không cao.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 生活费用chi phí sinh hoạt
  • 一笔费用một khoản chi phí
  • 节省费用tiết kiệm chi phí

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK