Từ điển HSK / 费用
费用
Hán Việt: phí dụngdanh từHSK 3.0 cấp 4
chi phí; phí tổn
Tốc độ
Ví dụ
这次旅行的费用不高。
zhè cì lǚxíng de fèiyong bù gāo.
Chi phí cho chuyến du lịch lần này không cao.
Cách viết
费
用
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生活费用 — chi phí sinh hoạt
- 一笔费用 — một khoản chi phí
- 节省费用 — tiết kiệm chi phí
Từ cùng chữ
费 phíCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.