Từ điển HSK / 不用
不用
Hán Việt: bất dụngphó từHSK 3.0 cấp 3
không cần, khỏi cần
Tốc độ
Ví dụ
这件事不用着急。
zhè jiàn shì búyòng zháojí.
Việc này không cần vội.
Cách viết
不
用
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不用谢 — không cần cảm ơn
- 不用担心 — không cần lo
- 不用买 — không cần mua
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.