Từ điển HSK / 不但

不但

Hán Việt: bất đãnliên từHSK 3.0 cấp 3

không những, không chỉ

Tốc độ

Ví dụ

她不但会说中文,而且会说英文。

tā búdàn huì shuō zhōngwén, érqiě huì shuō yīngwén.

Cô ấy không những biết nói tiếng Trung mà còn biết nói tiếng Anh.

Cách viết

不
但

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不但聪明 — không những thông minh
  • 不但便宜 — không chỉ rẻ
  • 不但会说 — không chỉ biết nói

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK