Từ điển HSK / 但愿
但愿
Hán Việt: đãn nguyệnđộng từHSK 7–9
chỉ mong; ước sao; những mong (biểu thị nguyện vọng tốt đẹp)
Ví dụ
但愿明天是个好天气。
dànyuàn míngtiān shì gè hǎo tiānqì.
Chỉ mong ngày mai là một ngày đẹp trời.
Cách viết
但
愿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 但愿如此 — mong là như vậy
- 但愿平安 — chỉ mong bình an
- 但愿成功 — ước sao thành công
Từ cùng chữ
但 đãnCả họ 4 từ →
愿 nguyệnCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.