Từ điển HSK / 但愿

但愿

Hán Việt: đãn nguyệnđộng từHSK 7–9

chỉ mong; ước sao; những mong (biểu thị nguyện vọng tốt đẹp)

Ví dụ

但愿明天是个好天气。

dànyuàn míngtiān shì gè hǎo tiānqì.

Chỉ mong ngày mai là một ngày đẹp trời.

Cách viết

但
愿

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 但愿如此 — mong là như vậy
  • 但愿平安 — chỉ mong bình an
  • 但愿成功 — ước sao thành công

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK