Từ điển HSK / 愿望
愿望
Hán Việt: ✓ nguyện vọngdanh từHSK 3.0 cấp 5
ước nguyện, nguyện vọng
Tốc độ
Ví dụ
他终于实现了出国留学的愿望。
tā zhōngyú shíxiàn le chūguó liúxué de yuànwàng.
Anh ấy cuối cùng đã thực hiện được ước nguyện đi du học.
Cách viết
愿
望
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 实现愿望 — thực hiện nguyện vọng
- 美好的愿望 — ước nguyện tốt đẹp
- 共同的愿望 — nguyện vọng chung
Từ cùng chữ
愿 nguyệnCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.