Từ điển HSK / 愿望

愿望

Hán Việt: nguyện vọngdanh từHSK 3.0 cấp 5

ước nguyện, nguyện vọng

Tốc độ

Ví dụ

他终于实现了出国留学的愿望

tā zhōngyú shíxiàn le chūguó liúxué de yuànwàng.

Anh ấy cuối cùng đã thực hiện được ước nguyện đi du học.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 实现愿望thực hiện nguyện vọng
  • 美好的愿望ước nguyện tốt đẹp
  • 共同的愿望nguyện vọng chung

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK