Cây Hán Việt / 望
望
wàngHán Việt: vọngHSK 6
nhìn ra xa; ngắm; trông ra; mong; hy vọng; trông mong
Trang chữ 望 →22 từ ghép chứa 望 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 望
wàngHán Việt: vọngHSK 6
nhìn ra xa; ngắm; trông ra; mong; hy vọng; trông mong
Trang chữ 望 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.