Từ điển HSK / 希望

希望

Hán Việt: ✓ hy vọngđộng từHSK 3.0 cấp 2

hy vọng; mong muốn

Tốc độ

Ví dụ

我希望明天天气好。

wǒ xīwàng míngtiān tiānqì hǎo.

Tôi hy vọng ngày mai thời tiết đẹp.

Cách viết

希
望

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 希望成功 — hy vọng thành công
  • 我希望 — tôi hy vọng
  • 充满希望 — tràn đầy hy vọng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK