Từ điển HSK / 盼望

盼望

Hán Việt: phán vọngđộng từHSK 3.0 cấp 6

mong đợi, mong ngóng, trông mong

Tốc độ

Ví dụ

父母盼望孩子早日成才。

fùmǔ pànwàng háizi zǎorì chéngcái.

Cha mẹ mong con sớm thành tài.

Cách viết

盼
望

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 盼望已久 — mong đợi đã lâu
  • 盼望回家 — mong về nhà
  • 热切盼望 — tha thiết mong

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK