Từ điển HSK / 左顾右盼
左顾右盼
Hán Việt: tả cố hữu phánthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
nhìn ngang nhìn ngửa; ngó trước ngó sau; dòm ngó hai bên (do dự, cảnh giác)
Tốc độ
Ví dụ
他站在路口左顾右盼,好像在等人。
tā zhàn zài lùkǒu zuǒgù-yòupàn, hǎoxiàng zài děng rén.
Anh ta đứng ở ngã tư ngó trước ngó sau, hình như đang đợi ai đó.
Cách viết
左
顾
右
盼
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 左顾右盼地张望 — ngó nghiêng dòm ngó
- 一路左顾右盼 — dọc đường ngó trước ngó sau
- 左顾右盼犹豫不决 — nhìn quanh do dự
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.