Cây Hán Việt / 顾

顾

gùHán Việt: cốcấp 6

quay đầu nhìn; chăm nom, để ý đến; ghé thăm

Trang chữ 顾 →

14 từ ghép chứa 顾 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.