Từ điển HSK / 顾名思义

顾名思义

Hán Việt: cố danh tư nghĩathành ngữHSK 7–9

nhìn tên mà hiểu nghĩa; đúng như tên gọi cho thấy

Ví dụ

沙漠公园,顾名思义,是建在沙漠里的公园。

shāmò gōngyuán, gùmíng-sīyì, shì jiàn zài shāmò lǐ de gōngyuán.

Công viên sa mạc, đúng như tên gọi, là công viên xây trong sa mạc.

Cách viết

顾
名
思
义

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 顾名思义地理解 — hiểu theo tên gọi
  • 顾名思义便知 — nhìn tên là biết
  • 正如顾名思义 — đúng như tên gọi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK