Từ điển HSK / 顾名思义
顾名思义
Hán Việt: cố danh tư nghĩathành ngữHSK 7–9
nhìn tên mà hiểu nghĩa; đúng như tên gọi cho thấy
Ví dụ
沙漠公园,顾名思义,是建在沙漠里的公园。
shāmò gōngyuán, gùmíng-sīyì, shì jiàn zài shāmò lǐ de gōngyuán.
Công viên sa mạc, đúng như tên gọi, là công viên xây trong sa mạc.
Cách viết
顾
名
思
义
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 顾名思义地理解 — hiểu theo tên gọi
- 顾名思义便知 — nhìn tên là biết
- 正如顾名思义 — đúng như tên gọi
Từ cùng chữ
顾 cốCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.