Từ điển HSK / 顾问

顾问

Hán Việt: cố vấndanh từHSK 3.0 cấp 6

cố vấn; người tư vấn

Tốc độ

Ví dụ

他是公司的法律顾问

tā shì gōngsī de fǎlǜ gùwèn.

Ông ấy là cố vấn pháp luật của công ty.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 法律顾问cố vấn pháp luật
  • 技术顾问cố vấn kỹ thuật
  • 担任顾问làm cố vấn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK