Từ điển HSK / 顾问
顾问
Hán Việt: ✓ cố vấndanh từHSK 3.0 cấp 6
cố vấn; người tư vấn
Tốc độ
Ví dụ
他是公司的法律顾问。
tā shì gōngsī de fǎlǜ gùwèn.
Ông ấy là cố vấn pháp luật của công ty.
Cách viết
顾
问
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 法律顾问 — cố vấn pháp luật
- 技术顾问 — cố vấn kỹ thuật
- 担任顾问 — làm cố vấn
Từ cùng chữ
顾 cốCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.